ATTRAGE

Ưu đãi và khuyến mãi đang diễn ra

Ưu đãi tháng 5/2022

  • Attrage MT: 50% thuế trước bạ, gói phụ kiện HOẶC bảo hiểm vật chất xe 
  • Attrage CVT: Tặng bộ phụ kiện MMV, 50% trước bạ
  • Attrage CVT Premium: Tặng bộ phụ kiện MMV, 50% trước bạ, phiếu nhiên liệu 10.000.000 và gói phụ kiện 5.000.000 

 

 

Phiên bản

ATTRAGE MT

375.000.000 VND

  • Dung Tích Xylanh (cc): 1.193
  • Công suất cực đại (ps/rpm): 78 / 6.000
  • Hộp số: Số sàn 5 cấp
  • Thiết kế Dynamic Shield mới
  • Túi khí: Túi khí đôi

ATTRAGE CVT

460.000.000 VND

  • Dung Tích Xylanh (cc): 1.193
  • Công suất cực đại (ps/rpm): 78 / 6.000
  • Hộp số: Tự động vô cấp CVT - INVECS III
  • Chìa khóa thông minh: Có
  • Hệ thống đèn: Full Led

ATTRAGE CVT PREMIUM

485.000.000 VND

  • Hệ chống Đèn pha và gạt mưa tự động
  • Cân bằng điện tử, khởi hành ngang dốc
  • Thay đổi thiết kế ngoại thất
  • Chìa khóa thông minh: Có
  • Hệ thống đèn: Full Led

Ngoại thất

Nội thất

Phụ kiện

Thông số kỹ thuật

 
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.245 x 1.670 x 1.515 4.245 x 1.670 x 1.515 4.245 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm) 2.550 2.550 2.550
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Bánh xe/ Thân xe) (m) 4,8 / 5,1 4,8 / 5,1 4,8 / 5,1
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170
Trọng lượng không tải (kg) 875 905 905
Tổng trọng lượng (kg) 1.305 1.334 1.334
Số chỗ ngồi 5 5 5
Loại động cơ 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử
Dung Tích Xylanh (cc) 1.193 1.193 1.193
Công suất cực đại (ps/rpm) 78 / 6.000 78 / 6.000 78 / 6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 100 / 4.000 100 / 4.000 100 / 4.000
Tốc độ cực đại (Km/h) 172 170 170
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 42 42 42
Hộp số Số sàn 5 cấp Tự động vô cấp CVT - INVECS III Tự động vô cấp CVT - INVECS III
Hệ thống treo trước Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Mâm - Lốp 185/55R15 Tông đen 185/55R15 185/55R15
Phanh trước Đĩa 14 inch Đĩa 14 inch Đĩa 14 inch
Phanh sau Tang trống 8 inch Tang trống 8 inch Tang trống 8 inch
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị 4,97 /5,98 /4,38 (L/100km) 5 /6 /4,5 (L/100km) 5 /6 /4,5 (L/100km)
Túi khí Túi khí đôi Túi khí đôi Túi khí đôi
Căng đai tự động
Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
Móc gắn ghế trẻ em Không
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa mã hóa chống trộm Không
Chìa khóa thông minh Không Không
Hệ thống khởi động nút bấm Không Không
Đèn pha Halogen Halogen Halogen
Đèn sương mù
Trang trí viền đèn sương mù mạ crôm
Kính chiếu hậu Cùng màu với thân xe - Chỉnh điện có tích hợp đèn báo rẽ Cùng màu với thân xe - Chỉnh điện có tích hợp đèn báo rẽ Cùng màu với thân xe - Chỉnh điện có tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt Dạng tổ ong Mạ crôm màu Titanium Dạng tổ ong
Sưởi kính sau
Gạt kính trước Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
Đèn phanh thứ 3 lắp trên cao
Vô lăng trợ lực điện
Vô lăng bọc da Không
Nút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tay Không Không
Hệ thống ga tự động Không Không
Cần số bọc da Không
Điều hòa không khí Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Lọc gió điều hòa
Khóa cửa trung tâm
Tay nắm cửa trong Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện Kính cửa sổ phía tài xế điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt Kính cửa sổ phía tài xế điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt Kính cửa sổ phía tài xế điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống âm thanh CD-MP3/USB/AUX/Bluetooth CD - MP3/USB/AUX/Bluetooth DVD - MP3/USB/AUX/Bluetooth
Hệ thống loa 4 4 4
Chất liệu ghế Nỉ chống thấm Nỉ chống thấm Da
Ghế tài xế chỉnh tay 6 hướng
Tựa đầu hàng ghế sau 2 3 3
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly

 

0937.84 33 84
CHAT ZALO
Nhận giá tốt